bỏ lò
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa thức ăn vào lò để nấu chín: Hành động cho thực phẩm vào trong lò (lò nướng, lò than) để chế biến bằng nhiệt khô.
- (Nghĩa rộng, thông tục) Đưa vào một môi trường khắc nghiệt để thử thách hoặc xử lý: Cách nói ví von, ám chỉ việc đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một hoàn cảnh khó khăn, thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ tôi bỏ lò một con gà để làm món gà nướng. (Mẹ tôi đưa một con gà vào lò để làm món gà nướng.)
- Anh ấy vừa bỏ lò mẻ bánh mì đầu tiên. (Anh ấy vừa cho mẻ bánh mì đầu tiên vào lò.)
- Công ty mới bỏ lò một sản phẩm công nghệ sau nhiều năm nghiên cứu. (Công ty mới cho ra lò một sản phẩm công nghệ sau nhiều năm nghiên cứu - dùng với nghĩa bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ lò" với nghĩa bóng: Thường dùng trong ngôn ngữ báo chí, kinh doanh hoặc đời sống để chỉ việc hoàn thành, cho ra đời một sản phẩm, dự án sau một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, giống như việc nướng bánh trong lò.
- Nhà văn trẻ vừa bỏ lò cuốn tiểu thuyết thứ hai. (Nhà văn trẻ vừa cho ra đời cuốn tiểu thuyết thứ hai.)
- "bỏ lò" trong bối cảnh tiêu cực: Đôi khi dùng để ám chỉ việc đưa ai đó vào một tình huống khó khăn, bế tắc.
- Kế hoạch đó không khả thi, đưa nó vào là bỏ lò cả đội ngũ. (Kế hoạch đó không khả thi, thực hiện nó là đẩy cả đội ngũ vào thế khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nướng lò (động từ): Có nghĩa tương tự "bỏ lò" nhưng nhấn mạnh hơn vào phương pháp chế biến (nướng) hơn là hành động (bỏ vào).
- Cho vào lò (cụm động từ): Cách nói thông thường, trực tiếp hơn với nghĩa đen.
- Ra lò (động từ): Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ sản phẩm vừa được hoàn thành, công bố. Đây là từ thường đi kèm sau khi "bỏ lò".
- Sản phẩm mới đã chính thức ra lò. (Sản phẩm mới đã chính thức được công bố.)
Từ đồng nghĩa
- Đút lò (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động đưa thức ăn vào lò. Cách dùng phổ biến ở một số vùng miền.
- Nướng (động từ): Chỉ phương pháp làm chín bằng nhiệt khô, có thể không nhất thiết dùng lò (ví dụ: nướng than).
Thành ngữ liên quan
- "Như bánh bỏ lò": Thành ngữ ví von chỉ điều gì đó mới mẻ, vừa mới được tạo ra hoặc hoàn thành.
- Ý tưởng của anh ấy còn nóng hổi như bánh bỏ lò. (Ý tưởng của anh ấy còn rất mới mẻ.)